l. s. lowry

l. s. lowry

An art student studies a painting by L. S. Lowry in a museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • L. S. Lowry tên của một họa sĩ người Anh nổi tiếng, sống từ năm 1887 đến năm 1976. Ông được biết đến với các bức tranh vẽ phong cảnh công nghiệp cuộc sống đời thườngmiền Bắc nước Anh, đặc biệt các cảnh nhà máy, nhà cao tầng những nhân vật nhỏ bé ("matchstick men") trong khung cảnh đô thị.
dụ sử dụng
  • (L. S. Lowry được ca ngợi phong cách vẽ tranh độc đáo về các cảnh công nghiệp.)
  • (Nhiều tác phẩm của L. S. Lowry được trưng bày tại Bảo tàng Lowry ở Manchester.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lowryesque": (tính từ) mang phong cách hoặc đặc trưng của L. S. Lowry, thường dùng để miêu tả các cảnh vật hoặc tác phẩm nghệ thuật chủ đề công nghiệp nhân vật nhỏ bé.
    • The painting had a Lowryesque quality with its smokestacks and tiny figures. (Bức tranh mang chất Lowryesque với những ống khói các nhân vật nhỏ xíu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lowry (danh từ riêng): thường được dùng để chỉ chính họa sĩ hoặc tên viết tắt của ông (L. S. Lowry).
    • Have you seen the Lowry exhibition? (Bạn đã xem triển lãm về Lowry chưa?)
Từ đồng nghĩa
  • Laurence Stephen Lowry: tên đầy đủ của họa sĩ.
  • Họa sĩ công nghiệp: thuật ngữ miêu tả phong cách của ông, không phải tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • "The Lowry Collection": bộ sưu tập các tác phẩm của L. S. Lowry, thường được trưng bày tại các bảo tàng.
    • The Lowry Collection includes over 300 paintings. (Bộ sưu tập Lowry bao gồm hơn 300 bức tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Matchstick men": thuật ngữ phổ biến dùng để miêu tả các nhân vật nhỏ bé, giống que diêm trong tranh của Lowry, mặc dù bản thân ông không ưa thuật ngữ này.
    • The matchstick men in Lowry's paintings represent the working class. (Những người que diêm trong tranh của Lowry đại diện cho tầng lớp lao động.)